xê cố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món kem lạnh hoặc nước giải khát đông lạnh: "xê cố" là một thuật ngữ cổ hoặc ít dùng, chỉ một loại đồ uống hoặc kem có đường, thường được làm từ nước ép trái cây, đường và đá bào, có nguồn gốc từ tiếng Pháp "sorbet". Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được thay thế bằng "kem" hoặc "si-rô đá".
- Chất lỏng có đường đông lạnh: "xê cố" cũng có thể chỉ một hỗn hợp đông lạnh nhẹ, mịn, thường được dùng làm món tráng miệng giải khát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, người ta thường gọi kem trái cây là xê cố. (Trong quá khứ, kem trái cây được gọi là xê cố.)
- Ở tiệm giải khát, họ bán nhiều loại xê cố vị cam và chanh. (Tại quán nước, họ bán nhiều loại kem đá vị cam và chanh.)
- Xê cố là món ăn mát lạnh rất được ưa thích vào mùa hè. (Kem đá là món giải khát phổ biến trong mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xê cố trái cây": loại kem đá được làm từ nước ép trái cây tự nhiên.
- Xê cố trái cây thường ít béo hơn kem sữa. (Kem đá trái cây thường có ít chất béo hơn kem làm từ sữa.)
"xê cố đá bào": dạng xê cố được làm bằng cách bào đá nhuyễn rồi trộn với si-rô.
- Trẻ em thích ăn xê cố đá bào với nhiều màu sắc. (Trẻ em thích ăn đá bào phủ si-rô nhiều màu.)
Biến thể và từ gần giống
Kem (danh từ): món tráng miệng đông lạnh làm từ sữa, kem tươi hoặc trái cây.
- Kem dừa là món ưa thích của tôi. (Kem vị dừa là món tôi thích.)
Si-rô (danh từ): nước đường đặc, thường có hương vị, dùng pha chế đồ uống.
- Pha si-rô chanh với đá để giải khát. (Pha nước đường chanh với đá để uống mát.)
Từ đồng nghĩa
- Kem đá: món đá bào phủ si-rô hoặc nước trái cây.
- Đá bào: đá được bào nhuyễn, thường ăn kèm si-rô.
- Sorbet (từ mượn từ tiếng Pháp): kem trái cây đông lạnh không có sữa.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như xê cố: (cách nói so sánh) chỉ vị ngọt dễ chịu, mát lạnh.
- Giọng hát của cô ấy ngọt như xê cố. (Giọng hát cô ấy ngọt ngào, dễ chịu.)